VAN AN TOÀN

Loại van Lọc

Loại bẫy hơi Lọc

Kiểu kết nối Lọc

Kiểu vận hành Lọc

Thương hiệu Lọc

Vật liệu Lọc

Xuất xứ Lọc

Loại khớp nối Lọc

Thiết bị điều khiển van Lọc

Phụ kiện nối ống Lọc

DANH MỤC SẢN PHẨM

Van an toàn đồng SFL-3S YooYoun

Kiểu kết nối: Ren

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: YooYoun

Vật liệu: Đồng

Xuất xứ: Hàn Quốc

Van an toàn inox SFF-3F YooYoun

Kiểu kết nối: Bích chuẩn JIS

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: YooYoun

Vật liệu: Inox

Xuất xứ: Hàn Quốc

Van an toàn đồng SFL-S1 YooYoun

Kiểu kết nối: Ren

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: YooYoun

Vật liệu: Đồng

Xuất xứ: Hàn Quốc

Van an toàn đồng L3

Kiểu kết nối: Ren

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: LVP

Vật liệu: Đồng

Xuất xứ: Đài Loan

Van an toàn gang SFF-1F YooYoun

Kiểu kết nối: Bích chuẩn JIS

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: YooYoun

Vật liệu: Gang

Xuất xứ: Hàn Quốc

Van an toàn thép SFF-2F YooYoun

Kiểu kết nối: Bích chuẩn JIS

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: YooYoun

Vật liệu: Thép

Xuất xứ: Hàn Quốc

VAN AN TOÀN AL-300 YOSHITAKE

Kiểu kết nối: Bích chuẩn JIS

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: Yoshitake

Vật liệu: Gang

Xuất xứ: Nhật Bản

VAN AN TOÀN AL-150L YOSHITAKE

Kiểu kết nối: Ren

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: Yoshitake

Vật liệu: Đồng

Xuất xứ: Nhật Bản

VAN AN TOÀN AL-150 YOSHITAKE

Kiểu kết nối: Ren

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: Yoshitake

Vật liệu: Đồng

Xuất xứ: Nhật Bản

Van an toàn gang JIS10K FSV-1F YNV

Kiểu kết nối: Bích chuẩn JIS

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: YNV

Vật liệu: Gang

Xuất xứ: Hàn Quốc

Van an toàn đồng LSV-1S (không tay) YNV

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Kiểu kết nối: Ren

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: YNV

Vật liệu: Gang

Xuất xứ: Hàn Quốc

Van an toàn đồng HSV-3S YNV

Kiểu kết nối: Ren

Kiểu vận hành: Bằng tay, Tự động xả

Loại van: Van an toàn

Thương hiệu: YNV

Xuất xứ: Hàn Quốc

Vật liệu: Đồng

Van an toàn (Safety Valve) là dòng thiết bị trọng yếu tại Công ty Tân Thành – đơn vị uy tín trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối van công nghiệp tại Việt Nam. Sản phẩm được lựa chọn từ các thương hiệu hàng đầu thế giới như ARI Armaturen (Đức), YNV (Hàn Quốc) và Yoshitake (Nhật Bản), đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về xả áp, độ kín và độ bền. Nhờ đó, van an toàn giúp bảo vệ tối đa hệ thống hơi, khí nén và đường ống áp lực, đảm bảo vận hành an toàn và ổn định trong môi trường công nghiệp.

Sơ lược về van xả áp và van an toàn

Trong các hệ thống công nghiệp, kiểm soát áp suất đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Hai dòng van thường được sử dụng để xả áp suất dư là van an toàn (Safety Valve) và van xả áp (Relief Valve). Mặc dù cùng thực hiện chức năng bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp, nhưng mỗi loại van lại có nguyên lý hoạt động và cách thức xả áp riêng biệt, phù hợp với từng môi trường và ứng dụng cụ thể.

Safety Valve van an toàn là gì ?

Van an toàn (tên tiếng Anh: Safety Valve) là thiết bị tự động xả áp, có nhiệm vụ giải phóng áp suất khi giá trị trong hệ thống vượt quá mức cho phép. Nhờ đó, van giúp bảo vệ đường ống, nồi hơi, bình chứa và thiết bị công nghiệp khỏi nguy cơ nổ vỡ hoặc hư hỏng. Khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt, Safety Valve sẽ tự động mở xả áp dư và đóng lại khi áp suất trở về mức an toàn, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn lâu dài.

Van an toàn Safety Valve là van gì

Van xả áp (Relief Valve) là gì

Van xả áp cũng là một loại van giải phóng áp suất, nhưng được thiết kế để kiểm soát áp suất trong hệ thống nhằm bảo vệ thiết bị khỏi các sự kiện quá áp. Khác với van an toàn, van xả áp giải phóng áp suất một cách tỷ lệ theo áp suất hệ thống thay vì xả ngay lập tức. Điều này giúp duy trì áp suất ở mức tối ưu, tránh tình trạng quá áp và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống.

Sự khác biệt giữa van an toàn và van xả áp

Dù cả hai loại van đều có nhiệm vụ xả áp, chúng có những định nghĩa kỹ thuật khác nhau:

  • Van xả áp (Relief Valve): Là loại van dùng để kiểm soát áp suất trong hệ thống nhằm bảo đảm hệ thống hoạt động ổn định và tránh hư hỏng do quá áp. Van này giải phóng áp suất một cách từ từ và liên tục để duy trì áp suất ở mức an toàn.
  • Van an toàn (Safety Valve): Là loại van được thiết kế để bảo vệ con người, tài sản và quy trình sản xuất. Van an toàn là phương án cuối cùng, chỉ xả ra khi các van xả áp khác không làm việc. Van này sẽ giải phóng áp suất ngay lập tức để ngăn chặn các tai nạn nghiêm trọng.

Như vậy, trong khi van xả áp tập trung vào việc duy trì áp suất hệ thống, van an toàn lại đóng vai trò là biện pháp bảo vệ cuối cùng chống lại các sự cố áp suất đột ngột, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con người và thiết bị.

Cấu tạo cơ bản của van an toàn, van xả áp

Để hiểu nguyên lý hoạt động của van an toàn và van xả áp, trước tiên chúng ta cần nắm rõ cấu tạo cơ bản của chúng. Dưới đây là các thành phần chính của hai loại van này:

Cấu tạo của van an toàn (Safety Valve)

Cấu tạo của van an toàn

  • Thân van (Body): Là phần chính của van, chịu áp lực từ hệ thống và chứa các bộ phận bên trong. Thân van được làm từ các vật liệu bền như thép không gỉ hoặc đồng thau để đảm bảo khả năng chịu áp suất và môi trường làm việc.
  • Nắp van (Bonnet): Nắp van là phần trên cùng của van, giữ các bộ phận bên trong như lò xo và đĩa van. Nó cũng chứa cơ cấu điều chỉnh áp suất và có thể được mở để bảo trì hoặc thay thế các bộ phận bên trong.
  • Trục chỉnh áp (Adjustment Screw): Đây là bộ phận dùng để điều chỉnh mức áp suất mà van sẽ mở ra. Trục chỉnh áp thường có thể điều chỉnh được để thay đổi mức áp suất theo yêu cầu của hệ thống.
  • Lò xo (Spring): Lò xo giữ đĩa van đóng và giúp van mở ra khi áp suất đạt đến mức cài đặt. Độ căng của lò xo có thể được điều chỉnh để thiết lập mức áp suất hoạt động của van.
  • Đệm kín (Seal): Đệm kín nằm giữa thân van và nắp van, đảm bảo không có sự rò rỉ chất lỏng hoặc khí ra ngoài. Đệm kín được làm từ các vật liệu chống mài mòn và chịu nhiệt.
  • Đĩa van (Disc): Đĩa van là bộ phận chính mở ra hoặc đóng lại để xả áp suất dư. Khi áp suất vượt mức cài đặt, đĩa van sẽ mở ra để xả áp suất.
  • Đế van (Seat): Đế van là phần tiếp xúc với đĩa van để tạo ra một kết nối kín khi van đóng. Đế van được thiết kế để chịu được sự mài mòn và áp suất cao.

Cấu tạo của van xả áp (Relief Valve)

  • Thân van (Body): Giống như van an toàn, thân van xả áp chịu áp lực từ hệ thống và chứa các bộ phận bên trong. Thân van phải có độ dày và độ dẻo để chịu áp tốt.
  • Nắp van (Bonnet): Nắp van giữ các bộ phận bên trong và cung cấp khả năng điều chỉnh áp suất. Nó cũng có thể được mở để bảo trì hoặc kiểm tra các bộ phận bên trong.
  • Trục chỉnh áp (Adjustment Screw): Trục chỉnh áp được sử dụng để cài đặt mức áp suất mà van sẽ bắt đầu xả. Nó cho phép điều chỉnh mức áp suất hoạt động của van.
  • Lò xo (Spring): Lò xo giữ đĩa van đóng và điều chỉnh mức áp suất mà van sẽ xả ra. 
  • Đệm kín (Seal): Đệm kín nằm giữa thân van và nắp van, ngăn chặn sự rò rỉ của chất lỏng hoặc khí ra ngoài. Đệm kín được làm từ các vật liệu chống mài mòn và chịu nhiệt.
  • Đĩa van (Disc): Đĩa van mở ra một phần để xả áp suất dư từ từ khi áp suất trong hệ thống vượt qua mức cài đặt.
  • Đế van (Seat): Đế van là phần tiếp xúc với đĩa van để tạo ra một kết nối kín khi van đóng lại. Đế van giúp duy trì áp suất ổn định trong hệ thống.

Cách hoạt động và nguyên lý hoạt động

Để hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của van an toàn và van xả áp, dưới đây là giải thích chi tiết nhưng đơn giản về cơ chế hoạt động của từng loại van.

Nguyên lý hoạt động van an toàn (Safety Valve)

Khi áp suất tăng cao: Van an toàn được thiết kế để bảo vệ hệ thống khỏi sự gia tăng áp suất đột ngột và nguy hiểm. Ví dụ như sau: Van an toàn cài sẵn 5kg xả, khi áp đạt 4.9kg, van sẽ vẫn đóng lại, tuy nhiên nếu áp lực trong ống đạt tới 5kg, van an toàn sẽ mở ra để xả áp dự một cách tự động

Cơ chế mở: Van an toàn thường sử dụng một lò xo hoặc cơ cấu điều khiển để giữ cho van đóng. Khi áp suất đạt đến mức cài đặt, sức ép từ áp suất làm nén lò xo và đẩy đĩa van mở ra.

  • Xả áp: Khi van mở, áp suất dư sẽ được xả ra ngoài qua cổng xả của van, giúp giảm áp suất trong hệ thống xuống mức an toàn.
  • Khi áp dư giảm xuống: Sau khi xả xong, áp lực trong hệ thống bị giảm xuống, lò xo sẽ đóng đĩa van lại, kết thúc quá trình xả ra.

Nguyên lý hoạt động van an toàn Safety Valve

Nguyên lý hoạt động van an toàn Safety Valve

Mục đích: Van an toàn chủ yếu được sử dụng để bảo vệ hệ thống khỏi sự gia tăng áp suất nguy hiểm, như trong nồi hơi, bồn chứa, và các hệ thống áp suất khác.

Nguyên lý hoạt động van xả áp (Relief Valve)

Khi áp suất trong hệ thống tăng cao: van xả áp hoạt động nhằm điều chỉnh áp suất bằng cách từ từ giảm bớt áp suất dư. Khi áp suất trong hệ thống vượt qua mức cài đặt, van xả áp sẽ mở ra một phần.

Cơ chế mở: Van xả áp có một cơ cấu điều chỉnh áp suất, thường là một lò xo hoặc cơ cấu tương tự. Khi áp suất trong hệ thống đạt đến ngưỡng đã thiết lập, lò xo sẽ bị ép lại và mở một phần van, cho phép lượng áp suất dư được giải phóng ra ngoài.

  • Xả áp: Khi van mở một phần, áp suất dư sẽ được xả ra từ từ qua cổng xả của van. Điều này giúp duy trì áp suất trong hệ thống ở mức ổn định và an toàn.
  • Khi áp suất giảm: Khi áp suất trong hệ thống giảm xuống dưới mức thiết lập, van sẽ dần dần đóng lại, ngừng việc giải phóng áp suất còn lại.

Mục đích của van xả áp là điều chỉnh và giữ áp suất ổn định trong hệ thống, giúp bảo vệ thiết bị khỏi tình trạng quá áp và đảm bảo hiệu suất hoạt động liên tục. Chúng thường được sử dụng trong các hệ thống thủy lực, khí nén và hệ thống ống dẫn nước.

  • Van an toàn: Mở ra hoàn toàn khi áp suất vượt mức cài đặt để xả áp suất dư nhanh chóng, bảo vệ hệ thống khỏi sự gia tăng áp suất nguy hiểm.
  • Van xả áp: Mở ra một phần để xả áp suất dư từ từ, giúp duy trì áp suất ổn định trong hệ thống và bảo vệ thiết bị khỏi quá áp.

Tiêu chí phân loại van xả áp và van an toàn

Hai tiêu chí quan trọng và phổ biến trong phân loại van xả an toàn gồm có: công năng sử dụng, cấu trúc thiết kế.

Phân loại các van an toàn, van xả áp theo công năng

Trong dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện nay, van an toàn được phân biệt dựa trên kiểu hoạt động và mục tiêu của người dùng. Dưới đây là một số loại van an toàn phổ biến và công dụng của chúng:

Van an toàn kiểu Full Bore (Full Bore Type Safety Valve)

Van này có diện tích dòng chảy tại ghế van lớn hơn nhiều so với diện tích cổ họng vòi phun ở phía đầu vào. Mục đích chính là sử dụng khi lượng xả không đủ, thường dùng trong nồi hơi hơi nước.

Van an toàn Full Bore Type Safety Valve

Ưu điểm:

  • Dòng chảy tối đa: Diện tích dòng chảy lớn giúp xả áp suất dư nhanh chóng và hiệu quả, làm giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị.
  • Khả năng xử lý lượng lớn: Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu xả lượng lớn chất lỏng hoặc khí, như trong nồi hơi công nghiệp.

Nhược điểm:

  • Giá cao: Lưu lượng cao, lỗ xả to nên giá cao, công nghệ chế tạo cũng khó hơn
  • Kích thước lớn: Kích thước lớn có thể yêu cầu không gian nhiều hơn và có thể không phù hợp với các hệ thống có không gian hạn chế.

Van an toàn loại Lift (Lift Type Safety Valve)

Van có độ nâng của đĩa van khoảng 1 phần 40 hoặc trong khoảng 1 phần 4 đường kính bên trong của đế / ghế van. Khi đĩa van mở ra, khối lượng chất đi qua đĩa van / đế van là bé nhất.

Mục đích chính: Sử dụng làm thiết bị an toàn cho phía đầu ra của van giảm áp, ống hơi/nước, và bình áp lực.

Van an toàn loại Lift Type Safety Valve

Ưu điểm:

  • Linh hoạt: Độ nâng (nhảy) của đĩa van có thể chỉnh được, giúp khống chế quá trình xả áp dư một cách chuẩn hơn.
  • Ứng dụng đa dạng: Thích hợp cho nhiều loại ứng dụng, từ ống dẫn hơi nước đến bình áp lực.

Nhược điểm:

  • Dễ bị hao mòn: Đĩa van và đế van dễ bị hao mòn, cần người dùng theo dõi và bảo dưỡng thường xuyên.
  • Khả năng xả áp không tốt như Full Bore: Diện tích xả áp không lớn bằng van loại full bore, có thể không đủ hiệu quả cho các hệ thống yêu cầu xả nhanh chóng.

Van xả áp (Relief Valve)

Van này chủ yếu được áp dụng cho chất lỏng, tự động mở đĩa van khi áp suất đầu vào tăng và đạt đến áp suất cài đặt, và đóng đĩa van khi áp suất đầu vào giảm xuống áp suất cài đặt.

  • Mục tiêu chính: Dùng cho các hệ thống đường nước lạnh và nóng chạy liên tục, như van dùng để xả áp tại đầu ra máy bơm.

Van an toàn xả áp (Safety Relief Valve)

Van này là số một cho hệ hơi, khí và chất lỏng, có cả 2 công năng của van an toàn và van xả áp.

  • Mục đích chính: Sử dụng làm thiết bị an toàn cho ống dẫn và bình áp lực trong các hệ thống hơi, khí, nước nóng và lạnh, hoặc như một van xả áp.

Van an toàn dùng xả áp Safety Relief Valve

Ưu điểm

  • Chức năng kép: Kết hợp cả chức năng của van an toàn và van xả áp, cung cấp sự bảo vệ toàn diện cho hệ thống.
  • Môi trường sử dụng linh hoạt: Van có thể được dùng cho nhiều chất lỏng hoặc chất khí đa dạng, thích hợp cho đa số ngành công nghiệp

Nhược điểm:

  • Giá cao: Chế tạo ra van linh hoạt như vậy tốn công hơn nên giá cao hơn
  • Bảo trì phúc tạp: Cần bảo trì và kiểm tra thường xuyên để đảm bảo cả hai chức năng hoạt động đúng.

Mỗi loại van an toàn có cấu trúc và cách thức hoạt động khác nhau, tùy theo yêu cầu của hệ thống mà bạn có thể lựa chọn loại van phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động tối ưu.

Phân loại van van toàn, van xả áp theo cấu trúc

Van an toàn không chỉ được phân loại theo chức năng mà còn theo cấu trúc thiết kế. Dưới đây là các loại van an toàn được phân loại theo cấu trúc, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và ứng dụng của chúng:

Van an toàn loại đóng Closed Type

Cấu trúc: Trong loại van này, một phần của chất lỏng xả không được xả ra ngoài qua cổng xả mà có thể được giữ lại trong một phần của van hoặc hệ thống.

Van an toàn loại đóng Closed Type Safety Valve

Bao gồm:

  • Van an toàn đóng có cần (Closed Lever Type): Van có cần điều khiển, thường dùng cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát tốt hơn việc xả áp suất. Cần điều khiển giúp van mở hoặc đóng dễ dàng.
  • Van an toàn đóng có tay cầm (Closed Handle Type): Van có tay cầm để mở hoặc đóng van, thường dùng cho các ứng dụng yêu cầu sự điều chỉnh thủ công hơn.

Mục đích: Được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát chính xác và không muốn xả quá nhiều chất lỏng ra ngoài, giúp giảm thiểu sự hao hụt và cải thiện hiệu quả của hệ thống.

Ưu điểm:

  • Chống hao hụt: Nắp kín cho nên chất bị giữ lại trong hệ thống, giúp tiết kiệm cho người dùng
  • Giảm rủi ro: Ít có nguy cơ xả quá nhiều chất lỏng hoặc khí ra ngoài, giúp bảo vệ tài sản và giảm lãng phí.

Nhược điểm:

  • Phức tạp hơn: Thiết kế có thể phức tạp hơn và yêu cầu bảo trì cẩn thận để đảm bảo hoạt động đúng.
  • Tốn không gian: Cấu trúc có thể yêu cầu không gian lớn hơn để chứa các bộ phận thêm.

Van an toàn loại mở (Open Type)

Cấu trúc: Trong loại van này, một phần của chất lỏng xả được xả ra ngoài qua các cổng khác ngoài cổng xả chính.

Bao gồm:

  • Van an toàn mở có cần (Open Lever Type): Van có cần điều khiển cho phép một phần chất lỏng xả ra ngoài qua các cổng phụ, giúp cải thiện khả năng xả áp suất và điều chỉnh nhanh chóng.
  • Van an toàn mở có tay cầm (Open Handle Type): Van có tay cầm để điều khiển việc xả áp suất, cho phép xả chất lỏng ra ngoài thông qua các cổng phụ khi cần thiết.

Mục đích: Phù hợp với các hệ thống cần xả lượng lớn chất lỏng nhanh chóng hoặc trong các ứng dụng cần xả áp suất qua nhiều điểm để đảm bảo an toàn tối ưu.

Ưu điểm:

  • Xả nhanh chóng: Cho phép xả áp suất dư nhanh chóng qua các cổng phụ, giúp bảo vệ hệ thống khỏi áp suất quá cao.
  • Ứng dụng linh hoạt: Dùng cho chất lỏng hoặc chất khí đều được, mà lưu lượng vẫn lớn.

Nhược điểm:

  • Khả năng xả không chính xác: Có thể xả quá nhiều chất lỏng hoặc khí ra ngoài, gây lãng phí và tiềm ẩn nguy cơ.
  • Bảo trì tăng cường: Cần bảo trì thường xuyên để đảm bảo các cổng phụ không bị tắc nghẽn hoặc hư hỏng.

Việc lựa chọn loại van an toàn theo cấu trúc phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống và mục đích sử dụng. Van an toàn nắp đóng (nắp kín) dùng khi muốn đảm bảo chất lỏng không tràn ra ngoài, trong khi van an toàn loại mở (nắp hở) thích hợp cho các ứng dụng cần xả nhanh hoặc khi người dùng muốn thấy đĩa van “nhảy”.

Các vật liệu dùng để chế tạo van an toàn

Van an toàn được chế tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể như khả năng chịu áp suất, nhiệt độ, và môi trường làm việc. Dưới đây là những vật liệu phổ biến được sử dụng để chế tạo van an toàn:

Đồng thau (Brass)

Đồng thau là hợp kim của đồng và kẽm, có màu vàng đặc trưng. Đây là vật liệu phổ biến trong việc chế tạo van an toàn đồng thau nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công.

  • Ưu điểm: Chịu được môi trường nước ngọt và khí nén, có độ bền cơ học khá cao.
  • Nhược điểm: Nhiệt độ tối đa 180 độ C và không chịu được axit.

Van an toàn đồng thau Brass Safety Valve

Đồng Bronze (Bronze)

Đồng bronze là hợp kim của đồng với thiếc, thường có màu nâu đỏ. Bronze có độ nguyên chất cao hơn do không bị pha kẽm nhiều.

  • Ưu điểm: Khả năng chịu mài mòn cao, phù hợp với môi trường nước biển và các ứng dụng công nghiệp.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với đồng thau.

Van an toàn đồng Bronze Safety Valve

Gang đúc (Cast Iron)

Gang đúc là một loại hợp kim sắt-carbon, thường được sử dụng cho các van có kích thước lớn do chi phí sản xuất thấp.

  • Ưu điểm: Chịu lực tốt, giá thành rẻ, phù hợp cho các ứng dụng có áp suất và nhiệt độ không quá cao.
  • Nhược điểm: Dễ bị gãy khi chịu lực va đập mạnh, không thích hợp trong môi trường ăn mòn cao.

Van an toàn gang đúc Cast Iron Safety Valve

Gang Dẻo (Ductile Iron)

Gang dẻo tốt hơn gang đúc, dẻo dai hơn và dễ gia công hơn, do gang đúc quá giòn

  • Ưu điểm: Khả năng chịu va đập và áp suất tốt, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
  • Nhược điểm: Khả năng chống ăn mòn thấp hơn thép và inox.

Van an toàn gang dẻo Ductile Iron Safety Valve

Thép Carbon (Carbon Steel)

Thép carbon là hợp kim chủ yếu gồm sắt và carbon, có độ cứng cao và chịu lực tốt.

  • Ưu điểm: Chịu được áp suất và nhiệt độ cao, giá thành hợp lý, dễ gia công.
  • Nhược điểm: Dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất.

Thép không gỉ (Inox – Stainless Steel)

Inox là hợp kim của sắt với crom, niken, và một số nguyên tố khác, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn vượt trội.

  • Ưu điểm: Chịu được môi trường ăn mòn cao, không gỉ sét, giữ được độ bóng lâu dài.
  • Nhược điểm: Giá thành cao, gia công phức tạp hơn so với thép carbon.

Van an toàn thép không gỉ Inox - Stainless Steel Safety Valve

Mỗi kiểu vật liệu có những lợi thế và hạn chế riêng, và việc chọn van an toàn làm bằng vật liệu nào thì tuỳ thuộc vào điều kiện hoạt động cụ thể như môi trường làm việc, áp suất, và nhiệt độ. Hiểu rõ về các vật liệu này sẽ giúp bạn chọn được loại van phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng của mình.

Các kiểu kết nối của van an toàn

Van an toàn được lắp vào đường ống theo nhiều kiểu khác nhau tuỳ thuộc vào hãng sản xuất và tiêu chuẩn của các quốc gia. Dưới đây là giải thích chi tiết về các kiểu kết nối phổ biến:

Van an toàn kết nối ren NPT (National Pipe Tapered)

Đây là kiểu kết nối ren thông dụng ở Mỹ, với các đường ren hình nón. 

  • Ưu điểm: Ren to, dễ lắp đặt với các máy theo hệ Mỹ
  • Ứng dụng: Nước, khí, dầu, hơi, rất đa dạng

Van an toàn nối ren BSPT (British Standard Pipe Tapered)

Đây là kiểu kết nối ren hình nón theo tiêu chuẩn Anh, tương tự như NPT nhưng với kích thước và góc ren khác.

  • Ưu điểm: Cung cấp một kết nối kín và bền vững, thường dùng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.
  • Ứng dụng: Phù hợp với hầu hết các hệ thống máy tại Châu Á

Van xả an toàn kết nối ren BSPT Safety Valve

Van an toàn nối bích chuẩn JIS 10K và JIS 20K

Đây là kết nối của Nhật Bản và rất phổ biến ở Châu Á, với số “10” hoặc “20” chỉ mức áp suất tối đa, chữ K là đại diện cho chuẩn Nhật.

    • JIS 10K: Chịu áp suất tối đa 10 kg/cm² (khoảng 1 MPa).
    • JIS 20K: Chịu áp suất tối đa 20 kg/cm² (khoảng 2 MPa).

Ưu điểm: Đảm bảo tính an toàn và độ bền trong các hệ thống yêu cầu áp suất cao.

Ứng dụng: Thích hợp cho các hệ thống công nghiệp và nhà máy tại Nhật Bản hoặc các quốc gia khác theo tiêu chuẩn JIS.

Van xả an toàn kết nối JIS 10K và JIS 20K Safety Valve

Van an toàn nối bích chuẩn PN16 và PN25

Đây là kết nối của nước Đức và cực kỳ phổ biến ở châu Âu do Đức là quốc gia hàng đầu trong ngành cơ khí, với “PN” đại diện cho áp lực danh nghĩa.

  • PN16: Chịu áp suất tối đa 16 bar (khoảng 1.6 MPa).
  • PN25: Chịu áp suất tối đa 25 bar (khoảng 2.5 MPa).

Ưu điểm: Được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong các hệ thống áp suất cao, với tính tương thích cao với các tiêu chuẩn châu Âu.

Ứng dụng: Sử dụng trong các hệ thống ống dẫn nước, hơi và khí theo tiêu chuẩn châu Âu.

Van an toàn nối bích chuẩn ANSI Class 150 và 300

Đây là các tiêu chuẩn kết nối của Mỹ, được phân loại theo “Class” tương ứng với áp suất tối đa mà van có thể chịu đựng.

  • ANSI Class 150: Chịu áp suất tối đa khoảng 300 psi (khoảng 2 MPa).
  • ANSI Class 300: Chịu áp suất tối đa khoảng 600 psi (khoảng 4 MPa).

Ưu điểm: Cung cấp các mức áp suất khác nhau phù hợp với nhiều loại ứng dụng công nghiệp.

Ứng dụng: Phổ biến trong các hệ thống công nghiệp, nhà máy và các ứng dụng theo tiêu chuẩn ANSI.

Việc chọn kiểu kết nối phù hợp cho van an toàn phụ thuộc vào yêu cầu của hệ thống và tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế mà bạn đang sử dụng. Hiểu rõ các kiểu kết nối này giúp bạn chọn được van phù hợp để đảm bảo hiệu suất và an toàn trong hệ thống của bạn.

Ứng dụng thực tiễn

Dưới đây là các ứng dụng thực tiễn của các loại van an toàn và van xả áp, với ví dụ cụ thể từ ngành công nghiệp và cuộc sống hàng ngày.

Loại vanỨng dụng công nghiệpỨng dụng đời sống
Full BoreNồi hơi: Xả áp nhanh, ngăn nổ do quá áp.Bình nước nóng: Bảo vệ khỏi áp suất cao.
Lift TypeNhà máy hóa chất: Bảo vệ bồn, nồi hơi khỏi quá áp.Lò hơi gia đình: Ngăn áp suất dư, tăng an toàn.
Relief ValveThủy lực: Duy trì áp lực, bảo vệ máy ép.Lò nướng công nghiệp: Giữ áp ổn định.
Safety Relief ValveKhí nén: Bảo vệ bình chứa, điều chỉnh áp.Máy rửa bát công nghiệp: Chống áp suất cao.
Closed TypeHóa chất: Giữ lại chất lỏng xả, giảm lãng phí.Bình gas: Giữ lại khí xả, tăng an toàn.
Open TypeHơi nước: Xả áp nhanh, bảo vệ lò hơi.Lọc nước: Xả áp dư, ổn định hệ thống.

Các loại van an toàn và van xả áp có nhiều ứng dụng thực tiễn trong cả ngành công nghiệp và cuộc sống hàng ngày, giúp bảo vệ hệ thống và thiết bị khỏi sự gia tăng áp suất nguy hiểm. Việc mua van phù hợp sẽ tuỳ vào yêu cầu cụ thể của người sử dụng và môi trường làm việc.

Lời khuyên khi lựa chọn mua van xả an toàn

Khi lựa chọn hoặc mua van an toàn Safety Valve và van xả áp, có một số tiêu chí quan trọng bạn nên xem xét để đảm bảo rằng bạn chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu của hệ thống và yêu cầu của ứng dụng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết của Tân Thành để giúp bạn đưa ra quyết định chuẩn nhất.

Lời khuyên khi lựa chọn mua van an toàn Safety Valve

Xác định nhu cầu của hệ thống

Áp suất xả: Xác định mức áp suất xả mà hệ thống của bạn cần. Chọn van có khả năng chịu áp suất tối đa cao hơn mức áp suất dự kiến để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Loại chất lỏng hoặc khí: Đảm bảo van được làm từ vật liệu phù hợp với loại chất lỏng hoặc khí mà bạn sẽ sử dụng. Ví dụ, van inox thường được sử dụng cho môi trường ăn mòn, trong khi van đồng thau có thể phù hợp với nước hoặc hơi nước.

Chọn loại van phù hợp

Van an toàn Loại Full Bore: Chọn loại này nếu hệ thống của bạn yêu cầu xả lượng lớn chất lỏng hoặc khí nhanh chóng, chẳng hạn như trong nồi hơi công nghiệp.

Van an toàn loại Lift: Phù hợp cho các ứng dụng cần điều chỉnh áp suất chính xác và có thể sử dụng cho nhiều loại thiết bị công nghiệp.

Van xả áp: Chọn van xả áp nếu hệ thống của bạn cần điều chỉnh và duy trì áp suất ổn định, ví dụ như trong hệ thống thủy lực hoặc khí nén.

Van an toàn xả áp: Lựa chọn nếu bạn cần cả chức năng bảo vệ an toàn và điều chỉnh áp suất, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp đa dạng.

Chú ý đến cấu tạo và vật liệu

Vật liệu tạo ra van: Chọn vật liệu tạo ra van an toàn thích hợp với môi trường làm việc và môi chất lỏng hoặc khí sẽ qua van. Ví dụ, inox cho môi trường ăn mòn, đồng thau cho ứng dụng nước và hơi nước, hoặc thép cho các ứng dụng công nghiệp nặng.

Cấu tạo và thiết kế: Đảm bảo cấu tạo của van phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống, bao gồm các bộ phận như thân van, đĩa van, đệm kín và lò xo.

Tiêu chuẩn kết nối

Kích cỡ và kiểu kết nối: Xác định kích cỡ của van và kiểu kết nối phù hợp với hệ thống của bạn, chẳng hạn như NPT, BSPT, JIS10K, ANSI Class 150, hoặc PN25.

Tương thích với hệ thống hiện tại: Đảm bảo van có thể lắp đặt dễ dàng vào hệ thống hiện tại mà không cần thay đổi cấu trúc.

Khả năng điều chỉnh và bảo trì

Điều chỉnh áp suất: Kiểm tra khả năng điều chỉnh áp suất của van để đảm bảo nó có thể được thiết lập theo yêu cầu của hệ thống.

Bảo trì và sửa chữa: Chọn van có thiết kế dễ bảo trì và sửa chữa. Việc bảo trì thường xuyên là cần thiết để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của van.

Đánh giá nhà cung cấp

Chất lượng và uy tín: Chọn nhà cung cấp uy tín với các sản phẩm chất lượng và dịch vụ khách hàng tốt. Tìm hiểu về các đánh giá và phản hồi từ các khách hàng trước đó.

Bảo hành và dịch vụ hỗ trợ: Đảm bảo rằng van đi kèm với chính sách bảo hành hợp lý và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ nhà cung cấp.

Xem xét chi phí

Chi phí mua hàng: Đánh giá chi phí của van và so sánh với ngân sách của bạn. Đừng chỉ chọn sản phẩm rẻ nhất mà không xem xét chất lượng và độ bền.

Chi phí vận hành và bảo trì: Tính toán các chi phí liên quan đến việc vận hành và bảo trì van trong suốt vòng đời của sản phẩm.

Việc lựa chọn van an toàn và van xả áp yêu cầu bạn cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau để đảm bảo rằng bạn chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể của hệ thống. Bằng cách xem xét các tiêu chí trên, bạn sẽ có thể đưa ra quyết định thông minh và đảm bảo an toàn cũng như hiệu quả cho hệ thống của bạn.

FAQs câu hỏi thường gặp về van xả an toàn

Van an toàn (Safety Valve) là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống hơi, khí nén và nồi hơi công nghiệp. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về van an toàn, giúp bạn hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cấu tạo, cách lắp đặt và lựa chọn loại van phù hợp nhất cho hệ thống của mình.

Van an toàn và van xả áp có khác nhau không?

Có. Van an toàn thường dùng cho hơi nước hoặc khí, phản ứng nhanh để bảo vệ hệ thống. Van xả áp (Relief Valve) thường dùng cho chất lỏng, mở từ từ để duy trì áp suất ổn định.

Van an toàn được lắp ở đâu?

Van thường được lắp ở vị trí cao nhất của thiết bị chịu áp — như nồi hơi, bình chứa, hoặc hệ thống đường ống — nơi áp suất có thể tích tụ cao nhất.

Khi nào cần thay van an toàn?

Van nên được kiểm định định kỳ (thường 6–12 tháng/lần). Nếu có dấu hiệu rò rỉ, đóng không kín, hoặc không xả áp đúng ngưỡng, cần thay mới.

Làm sao để điều chỉnh áp suất xả của van an toàn

Có thể điều chỉnh bằng vít chỉnh lực lò xo. Tuy nhiên, việc này nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện để đảm bảo độ chính xác và an toàn.

Nên mua van an toàn ở đâu uy tín?

Bạn nên chọn nhà cung cấp có chứng nhận và nhập khẩu chính hãng.
Tại Việt Nam, Tân Thành là đơn vị phân phối van an toàn ARI Armaturen (Đức), NST Nordsteam Thổ Nhĩ Kỳ, YNV ( Hàn Quốc ), LVP ( Đài Loan ) và nhiều thương hiệu uy tín khác, đảm bảo chất lượng và dịch vụ bảo hành chuyên nghiệp.

Van an toàn bị rò rỉ có nguy hiểm không?

Có. Rò rỉ lâu ngày khiến áp suất không được kiểm soát đúng, gây mất an toàn và ảnh hưởng hiệu suất thiết bị. Cần kiểm tra và thay thế ngay.

Địa điểm mua van an toàn chất lượng, giá tốt

Nếu bạn đang tìm kiếm van an toàn chất lượng, CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂN THÀNH chính là địa chỉ tin cậy mà bạn không nên bỏ qua. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm van điện từ từ những thương hiệu lớn và uy tín trên thế giới, bao gồm:

Mua van an toàn Safety Valve giá tốt tại van Tân Thành

  • Ari-Armaturen (Đức): Ari-Armaturen là một trong những nhà sản xuất van và phụ kiện hàng đầu tại Đức, nổi tiếng với chất lượng và độ tin cậy. Họ cung cấp các giải pháp van an toàn và điều khiển cho các hệ thống công nghiệp, bao gồm cả van an toàn, van điều khiển và van cân bằng. Sản phẩm của Ari-Armaturen được đánh giá cao vì tính chính xác và khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
  • NST-Nordsteam (Thổ Nhĩ Kỳ): NST-Nordsteam là thương hiệu nổi bật của Thổ Nhĩ Kỳ, chuyên cung cấp các sản phẩm van an toàn và phụ kiện cho van công nghiệp hơi nước và khí nén. Họ nổi bật với các sản phẩm van an toàn có thiết kế chính xác và bền bỉ, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu khắt khe của khách hàng.
  • Yoshitake (Nhật Bản): Yoshitake là một nhà sản xuất nổi tiếng từ Nhật Bản, cung cấp các sản phẩm van an toàn, van điều khiển và van giảm áp. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, Yoshitake nổi bật với các sản phẩm có độ tin cậy cao, thiết kế thông minh và khả năng hoạt động hiệu quả trong nhiều ứng dụng khác nhau. Họ là sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu chất lượng và hiệu suất cao.
  • YNV (Hàn Quốc): YNV từ Hàn Quốc là một thương hiệu được biết đến với các sản phẩm van an toàn và thiết bị điều khiển chất lượng cao. Sản phẩm của YNV được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, với các tính năng vượt trội về độ bền và hiệu suất. Họ cung cấp các giải pháp tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
  • LVP (Đài Loan): LVP là một thương hiệu nổi tiếng từ Đài Loan, chuyên cung cấp các sản phẩm van an toàn và thiết bị điều khiển với giá cả hợp lý và chất lượng tốt. Sản phẩm của LVP được đánh giá cao vì tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong ngành công nghiệp.
  • YooYoun ( Hàn Quốc ): hãng van Safety Valve đến từ Hàn Quốc là hãng van chính hãng, có chất lượng tốt, giá thành phải chăng, thuộc phân khúc trung bình. Sản phẩm đa dạng vật liệu từ gang, thép cho đến đồng.

Tại CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂN THÀNH, chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm van xả an toàn chất lượng cao từ các thương hiệu hàng đầu thế giới, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của bạn. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

Cam kết tại Tân Thành:

  • Sản phẩm luôn sẵn sàng: Hàng hóa luôn có sẵn và được giao nhanh chóng.
  • Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm mới 100%, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, Test Report.
  • Bảo hành dài hạn: Bảo hành 12 tháng, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
  • Đội ngũ chuyên gia: Hơn 10 năm kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ tận tình.
  • Phục vụ nhanh chóng: Đội ngũ bán hàng nhiệt tình, sẵn lòng giải đáp mọi thắc mắc.

Liên hệ ngay với chúng tôi để trải nghiệm dịch vụ và sản phẩm chất lượng:

CÔNG TY TNHH TM THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂN THÀNH
Số 1 Đông Hồ, phường Tân Hòa, TP.HCM, Việt Nam
https://valvecongnghiep.com/

Hãy để Tân Thành trở thành đối tác đáng cung cấp van an toàn tin cậy của bạn trong lĩnh vực van công nghiệp.

IDVAN

?>