Kiểu kết nối: Dạng kẹp
Kiểu vận hành: Bằng tay
Loại van: Van bướm
Thương hiệu: Yoshitake
Vật liệu: Inox
Xuất xứ: Nhật Bản
Trong nhóm van bướm BFV-1S Yoshitake, đây là dòng van bướm Butterfly Valve được nhiều đơn vị quan tâm khi cần một model thân inox cho các hệ thống hơi, khí, nước và dầu không nguy hiểm. Tại Tân Thành, khi tư vấn lựa chọn van bướm Yoshitake, yếu tố quan trọng nhất vẫn là bám sát đúng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất để chọn đúng model, đúng tiêu chuẩn kết nối và đúng điều kiện vận hành.
Theo thông tin chính thức từ Yoshitake, BFV-1S là dòng Butterfly valve thuộc nhóm Manual Valve. Sản phẩm được mô tả là stainless steel butterfly valve, dùng cho các môi chất gồm hơi (steam), khí (air), nước (water), dầu (oil) và các lưu chất không nguy hiểm khác (other non-dangerous fluid).
Điểm đáng chú ý của van Yoshitake model này là cấu hình vật liệu tập trung vào độ bền và khả năng làm việc trong nhiều hệ thống công nghiệp thông dụng:
Với các doanh nghiệp đang tìm van bướm công nghiệp cho hệ thống yêu cầu vật liệu inox và kết nối wafer, van bướm BFV-1S Yoshitake là model cần được đối chiếu kỹ theo đúng dải kích thước và điều kiện áp suất – nhiệt độ của hãng.
Dưới đây là phần thông số được tổng hợp đúng theo dữ liệu chính thức của Yoshitake:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | BFV-1S |
| Loại sản phẩm | Van bướm (Butterfly valve) |
| Dải kích thước | 50A (2”) – 300A (12”) |
| Môi chất áp dụng | Hơi (steam), khí (air), nước (water), dầu (oil) và các lưu chất không nguy hiểm khác (other non-dangerous fluid) |
| Kiểu kết nối | Dạng kẹp wafer (Wafer) |
| Tiêu chuẩn mặt bích tương thích | JIS 10K, ASME Class 150, EN PN16 |
| Áp suất tối đa | Tối đa 1.9 MPa (Max. 1.9 MPa) |
| Nhiệt độ tối đa | 190°C |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ (Stainless steel) |
| Vật liệu đĩa | Thép không gỉ (Stainless steel) |
| Vật liệu seat | PTFE |
Nếu nhìn dưới góc độ lựa chọn kỹ thuật, đây là cấu hình khá rõ ràng của một dòng van bướm inox dạng wafer: thân inox, đĩa inox, seat PTFE, tương thích nhiều tiêu chuẩn mặt bích phổ biến.
Theo mô tả hiển thị trên trang sản phẩm chính thức của Yoshitake, model BFV-1S có các điểm đáng chú ý sau:
Điều này cho thấy van bướm Butterfly Valve BFV-1S không chỉ được xác định rõ về vật liệu mà còn có phân tách cơ cấu vận hành theo kích cỡ. Với các size nhỏ hơn, tay gạt giúp thao tác nhanh; với các size lớn hơn, tay quay hỗ trợ kiểm soát đóng mở thuận tiện hơn.
Thông số kích thước và khối lượng của van bướm BFV-1S Yoshitake theo nguồn chính thức:
| Size | H (mm) | H1 (mm) | L (mm) | Weight (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 50A (2”) | 212 | 72 | 43 | 3.5 |
| 65A (2-1/2”) | 227 | 80 | 49 | 4.5 |
| 80A (3”) | 237 | 87 | 49 | 5 |
| 100A (4”) | 252 | 102 | 54 | 7 |
| 125A (5”) | 273 | 120 | 56 | 9 |
| 150A (6”) | 295 | 132 | 56 | 12 |
| 200A (8”) | 411 | 167 | 64 | 24 |
| 250A (10”) | 490 | 205 | 71 | 40 |
| 300A (12”) | 527 | 245 | 81 | 55 |
Đây là dữ liệu quan trọng khi triển khai bản vẽ, chừa không gian lắp đặt và tính toán tải trọng trên tuyến ống. Với các dự án thay thế hoặc lắp mới van bướm công nghiệp, phần kích thước H, H1, L và trọng lượng cần được kiểm tra trước khi chốt model.
Yoshitake cũng đưa ra một số lưu ý kỹ thuật đi kèm cho model BFV-1S:
Về mặt thực tế, đây là các lưu ý rất quan trọng để tránh chọn sai vị trí lắp đặt hoặc vận hành ngoài dải cho phép. Khi tư vấn van bướm Yoshitake, kinh nghiệm thực tế luôn là: đúng model mới chỉ là bước đầu, đúng điều kiện lắp đặt mới quyết định độ ổn định lâu dài của hệ thống.
Theo công bố của hãng, van bướm BFV-1S Yoshitake phù hợp cho:
Vì vậy, model này có thể được xem xét trong các hệ thống công nghiệp cần van bướm, đặc biệt khi ưu tiên:
Ngoài ra, do website chính thức của Yoshitake hiển thị địa chỉ công ty tại Nagoya, Aichi, Japan, cụm từ Yoshitake Nhật Bản là phù hợp khi mô tả thương hiệu theo nguồn hãng.
Nếu doanh nghiệp đang cần một dòng van bướm công nghiệp có:
thì van bướm BFV-1S Yoshitake là model nên được đưa vào danh sách so sánh kỹ thuật. Tuy nhiên, việc chốt lựa chọn vẫn nên dựa trên đúng size đường ống, tiêu chuẩn mặt bích đang dùng và điều kiện áp suất – nhiệt độ thực tế của hệ thống.
Với các dòng van Yoshitake, việc chọn đúng model không nên dừng ở tên sản phẩm. Cần đối chiếu thêm:
Thông tin liên hệ đặt mua Butterfly Valve BFV-1S Yoshitake tại:
CÔNG TY TNHH TM THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂN THÀNHSố 1 Đông Hồ, phường Tân Hòa, TP.HCM, Việt Namhttps://valvecongnghiep.com/
Tại Tân Thành, hướng tiếp cận đúng là bám sát tài liệu kỹ thuật của hãng để hạn chế rủi ro chọn sai van bướm Butterfly Valve cho hệ thống.
Van bướm BFV-1S Yoshitake là một model van bướm Yoshitake có cấu hình rõ ràng theo công bố chính thức: thân inox, đĩa inox, seat PTFE, kết nối wafer, dải size 50A-300A, áp suất tối đa 1.9 MPa và nhiệt độ tối đa 190°C. Nếu bạn cần đối chiếu đúng thông số của van bướm BFV-1S Yoshitake cho dự án thực tế, công ty Tân Thành nên triển khai tư vấn theo đúng tài liệu hãng để đảm bảo chọn đúng model, đúng tiêu chuẩn và đúng điều kiện vận hành.