DANH MỤC SẢN PHẨM

Lọc chữ U SU-20S Yoshitake

Mã sản phẩm: N/A

Kiểu kết nối: Bích chuẩn JIS

Kiểu vận hành: Bằng tay

Loại van: Y lọc

Thương hiệu: Yoshitake

Vật liệu: Gang

Xuất xứ: Nhật Bản

Trong hệ thống đường ống công nghiệp, việc kiểm soát cặn bẩn trước khi lưu chất đi qua van, bơm, đồng hồ đo hoặc thiết bị trao đổi nhiệt là bước rất quan trọng. Y lọc SU-20S Yoshitake là một trong những dòng strainer của thương hiệu Yoshitake Nhật Bản, được nhiều kỹ thuật viên quan tâm khi cần một thiết bị lọc cặn có kết nối mặt bích, thân gang cầu và khả năng bảo trì thuận tiện. Với kinh nghiệm hơn 10 năm làm việc cùng các hệ thống van công nghiệp, Tân Thành nhận thấy rằng khi chọn lọc y công nghiệp, khách hàng không nên chỉ nhìn vào tên gọi “lọc y” hay “Y Strainer”, mà cần đối chiếu đúng model, kiểu kết nối, vật liệu, áp suất, nhiệt độ và môi chất làm việc theo catalog. Bài viết này được Tân Thành biên soạn dựa trên thông số chính thức của Yoshitake cho model SU-20S, giúp người dùng hiểu đúng và chọn đúng sản phẩm.

Lọc U SU-20S Yoshitake là gì?

Y lọc SU-20S Yoshitake là thiết bị lọc cặn đường ống thuộc nhóm strainer công nghiệp của Yoshitake. Theo catalog Yoshitake, model SU-20S có kiểu sản phẩm U type, dùng cho các môi chất như nước, dầu và lưu chất không nguy hiểm.

Trong thực tế thị trường Việt Nam, nhiều khách hàng thường tìm sản phẩm này bằng các cụm từ như lọc y Yoshitake, lọc y, y lọc Y Strainer, hoặc bộ lọc dạng chữ Y (Y Strainer). Tuy nhiên, với model SU-20S, điểm cần lưu ý là Yoshitake ghi rõ đây là U type strainer, vì vậy khi tư vấn kỹ thuật, Tân Thành luôn ưu tiên gọi đúng theo catalog để tránh nhầm lẫn trong thiết kế và thay thế thiết bị.

Nói dễ hiểu, thiết bị strainer có nhiệm vụ giữ lại rác, cặn, mạt kim loại hoặc tạp chất rắn trong lưu chất, từ đó giúp bảo vệ các thiết bị phía sau đường ống.

Điểm nổi bật của lọc U Yoshitake SU-20S

Theo thông tin từ Yoshitake, đặc điểm nổi bật của SU-20S là:

Easy maintenance – dễ bảo trì.

Đây là yếu tố rất đáng chú ý trong vận hành công nghiệp. Với các hệ thống nước, dầu hoặc lưu chất không nguy hiểm, bộ lọc thường phải được kiểm tra và vệ sinh định kỳ. Nếu thiết kế khó thao tác, thời gian dừng hệ thống sẽ kéo dài, ảnh hưởng đến sản xuất hoặc vận hành.

Từ kinh nghiệm triển khai thực tế của Tân Thành, một thiết bị lọc cặn công nghiệp dễ bảo trì thường mang lại 3 lợi ích rõ:

  • Giảm thời gian tháo lắp khi vệ sinh lưới lọc.
  • Giúp đội bảo trì kiểm tra định kỳ thuận tiện hơn.
  • Hạn chế tình trạng hệ thống giảm áp hoặc giảm lưu lượng do lưới lọc bị nghẹt lâu ngày.

Thông số kỹ thuật lọc U SU-20S Yoshitake

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của lọc chữ U SU-20S Yoshitake theo dữ liệu Yoshitake công bố:

Hạng mụcThông số theo Yoshitake
ModelSU-20S
Loại sản phẩmU type
Kích cỡ danh nghĩa20A, tương đương 3/4 inch đến 125A, tương đương 5 inch
Môi chất sử dụngNước, dầu, lưu chất không nguy hiểm
Kiểu kết nốiMặt bích JIS 10K FF, mặt bích ASME Class 150
Áp suất làm việcTối đa 1.0 MPa
Nhiệt độ làm việcTối đa 80°C
Lưới lọc / screenLỗ đường kính 6 mm, bước lỗ 9 mm
Mesh tiêu chuẩn60 mesh
Vật liệu thânGang cầu
Vật liệu lưới lọcThép không gỉ
Đặc điểmDễ bảo trì

Lưu ý quan trọng từ Yoshitake: áp suất tối đa là 0.7 MPa cho size 5 inch và 0.5 MPa cho size 6 inch. Khi chọn thiết bị, kỹ thuật viên nên đối chiếu đúng size, áp suất vận hành thực tế và điều kiện hệ thống.

Bảng kích thước và trọng lượng SU-20S Yoshitake

Thông số kích thước và trọng lượng là phần rất quan trọng khi thay thế thiết bị trong hệ thống có sẵn. Nếu chọn sai chiều dài L hoặc chiều cao H1, việc lắp đặt có thể gặp khó khăn, nhất là trong phòng máy, cụm skid hoặc tuyến ống đã cố định.

SizeL, mmH1, mmTrọng lượng, kg
20A, 3/4 inch17597.55.6
25A, 1 inch17597.56.7
32A, 1 1/4 inch23014612.5
40A, 1 1/2 inch23014613.2
50A, 2 inch23015613.8
65A, 2 1/2 inch29018220.8
80A, 3 inch300197.527.1
100A, 4 inch36526248.6
125A, 5 inch425340.569.4
150A, 6 inch505378108.3

Một điểm cần đọc kỹ: phần thông số danh nghĩa trên trang Yoshitake ghi 20A đến 125A, nhưng bảng kích thước có thêm dòng 150A, 6 inch. Vì vậy, khi báo giá hoặc đặt hàng, Tân Thành khuyến nghị kiểm tra lại đúng mã hàng, size thực tế và catalog bản mới nhất tại thời điểm mua.

Vật liệu thân gang cầu và lưới lọc thép không gỉ có ý nghĩa gì?

Theo catalog Yoshitake, thân của SU-20S làm bằng gang cầu, lưới lọc làm bằng thép không gỉ.

Với kinh nghiệm của Tân Thành trong lĩnh vực van Yoshitake và thiết bị đường ống công nghiệp, đây là tổ hợp vật liệu thường được quan tâm vì:

  • Thân gang cầu phù hợp cho nhiều hệ thống công nghiệp sử dụng nước, dầu và lưu chất không nguy hiểm theo đúng phạm vi Yoshitake công bố.
  • Lưới lọc thép không gỉ giúp bộ phận trực tiếp giữ cặn có độ bền tốt hơn trong quá trình làm việc và vệ sinh định kỳ.
  • Mesh tiêu chuẩn 60 mesh là thông số cần đối chiếu với yêu cầu lọc của hệ thống, tránh chọn quá mịn hoặc quá thô so với nhu cầu thực tế.

Tân Thành lưu ý: không nên tự thay đổi mesh nếu chưa kiểm tra lưu lượng, độ bẩn của lưu chất và yêu cầu bảo vệ thiết bị phía sau. Mesh quá mịn có thể làm tăng nguy cơ nghẹt lọc nhanh hơn trong một số điều kiện vận hành.

SU-20S Yoshitake dùng cho môi chất nào?

Theo Yoshitake, SU-20S dùng cho:

  • Nước.
  • Dầu.
  • Lưu chất không nguy hiểm.

Đây là phạm vi ứng dụng cần tuân thủ đúng. Nếu hệ thống có hóa chất, hơi, khí nén đặc biệt, lưu chất ăn mòn hoặc điều kiện nhiệt độ/áp suất vượt ngưỡng catalog, người dùng không nên tự mặc định rằng SU-20S vẫn phù hợp.

Trong tư vấn thực tế, Tân Thành thường kiểm tra tối thiểu 5 yếu tố trước khi đề xuất lọc y công nghiệp:

  1. Lưu chất là gì?
  2. Áp suất làm việc bao nhiêu?
  3. Nhiệt độ vận hành bao nhiêu?
  4. Đường ống dùng chuẩn mặt bích nào?
  5. Mức độ cặn bẩn và yêu cầu mesh ra sao?

Cách làm này giúp hạn chế chọn sai model, sai vật liệu hoặc sai kết nối.

Kiểu kết nối mặt bích của y lọc SU-20S Yoshitake

SU-20S Yoshitake có 2 kiểu kết nối được Yoshitake công bố:

  • Mặt bích JIS 10K FF.
  • Mặt bích ASME Class 150.

Đây là thông số rất quan trọng khi lắp vào hệ thống hiện hữu. Nếu đường ống đang dùng chuẩn JIS mà chọn nhầm ASME, hoặc ngược lại, việc lắp đặt có thể không khớp mặt bích, bu lông hoặc tiêu chuẩn đường ống.

Khi khách hàng gửi yêu cầu cho Tân Thành, chúng tôi thường đề nghị cung cấp thêm hình ảnh mặt bích hiện hữu, size đường ống và tiêu chuẩn thiết kế nếu có. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm rủi ro phát sinh tại công trường.

Áp suất và nhiệt độ làm việc cần lưu ý

Theo nhà sản xuất Yoshitake thì model SU-20S :

  • Áp suất làm việc tối đa: 1.0 MPa.
  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 80°C.
  • Riêng size 5 inch: áp suất tối đa 0.7 MPa.
  • Size 6 inch: áp suất tối đa 0.5 MPa.

Đây là các thông số không nên bỏ qua. Trong vận hành công nghiệp, nhiều sự cố không đến từ việc thiết bị “không tốt”, mà đến từ việc chọn sai điều kiện làm việc.

Ví dụ, nếu hệ thống có nhiệt độ cao hơn 80°C, hoặc áp suất vận hành vượt mức cho phép của từng size, cần xem xét model khác phù hợp hơn thay vì cố dùng SU-20S.

Kinh nghiệm chọn lọc y công nghiệp từ Tân Thành

Khi chọn lọc y Yoshitake, lọc y, hoặc bộ lọc dạng chữ Y (Y Strainer) nói chung, Tân Thành khuyến nghị không chọn theo tên gọi chung. Cần chọn theo dữ liệu kỹ thuật.

Với y lọc SU-20S Yoshitake, người dùng nên kiểm tra:

  • Đúng model SU-20S.
  • Đúng size đường ống.
  • Đúng chuẩn mặt bích JIS 10K FF hoặc ASME Class 150.
  • Đúng môi chất: nước, dầu, lưu chất không nguy hiểm.
  • Áp suất không vượt giới hạn catalog.
  • Nhiệt độ không vượt 80°C.
  • Mesh tiêu chuẩn 60 mesh có phù hợp nhu cầu lọc hay không.
  • Không gian lắp đặt có đủ cho kích thước L và H1 hay không.

Đây là cách tiếp cận thực tế, giúp chọn thiết bị đúng ngay từ đầu thay vì chỉ dựa vào mô tả bán hàng.

Vì sao nên chọn van Yoshitake và thiết bị Yoshitake qua Tân Thành?

Thương hiệu van Yoshitake là thương hiệu quen thuộc trong nhóm van và thiết bị đường ống công nghiệp. Với các dòng van Yoshitake, strainer Yoshitake và phụ kiện liên quan, yếu tố quan trọng nhất không chỉ là thương hiệu, mà là chọn đúng model theo điều kiện vận hành.

Tân Thành tập trung vào tư vấn dựa trên thông số kỹ thuật. Khi khách hàng cần y lọc Y Strainerlọc y công nghiệp hoặc sản phẩm thuộc Yoshitake Nhật Bản, chúng tôi ưu tiên kiểm tra catalog, điều kiện hệ thống và yêu cầu lắp đặt trước khi đưa ra đề xuất.

Cách làm này giúp khách hàng giảm rủi ro chọn sai sản phẩm, đặc biệt với các hệ thống công nghiệp cần vận hành ổn định và dễ bảo trì.

Câu hỏi thường gặp về U Type SU-20S Yoshitake

Tổng hợp 1 số câu hỏi FAQ về Y Strainer SU-20S Yoshitake được nhiều khách hàng inbox hỏi van Tân Thành. Cùng theo dõi nếu như bạn cũng có các thắc mắc cần giải đáp về mẫu SU-20S này nhé.

SU-20S Yoshitake có phải là Y Strainer không?

Theo catalog Yoshitake, SU-20S có loại sản phẩm là U type. Tuy nhiên, tại thị trường Việt Nam, người dùng có thể tìm sản phẩm bằng các cụm từ như lọc y Yoshitakey lọc Y Strainer hoặc bộ lọc dạng chữ Y (Y Strainer). Khi tư vấn kỹ thuật, nên ưu tiên thông tin model và kiểu sản phẩm theo catalog.

SU-20S dùng cho môi chất nào?

Theo Yoshitake, SU-20S dùng cho nước, dầu và lưu chất không nguy hiểm.

Áp suất làm việc tối đa của SU-20S là bao nhiêu?

Áp suất làm việc tối đa là 1.0 MPa. Tuy nhiên, Yoshitake lưu ý áp suất tối đa là 0.7 MPa cho size 5 inch và 0.5 MPa cho size 6 inch.

Nhiệt độ làm việc tối đa của SU-20S là bao nhiêu?

Nhiệt độ làm việc tối đa theo Yoshitake là 80°C.

Lưới lọc tiêu chuẩn của SU-20S là bao nhiêu mesh?

Lưới lọc tiêu chuẩn là 60 mesh. Thông số screen theo Yoshitake là lỗ đường kính 6 mm, bước lỗ 9 mm.

Thân và lưới lọc SU-20S làm bằng vật liệu gì?

Theo Yoshitake, thân làm bằng gang cầu, lưới lọc làm bằng thép không gỉ.

Lọc U SU-20S Yoshitake là lựa chọn đáng chú ý trong nhóm strainer công nghiệp dùng cho nước, dầu và lưu chất không nguy hiểm, với kết nối mặt bích, thân gang cầu, lưới lọc thép không gỉ và ưu điểm dễ bảo trì theo catalog Yoshitake. Khi chọn sản phẩm, người dùng cần đối chiếu đúng size, áp suất, nhiệt độ, chuẩn mặt bích và mesh để đảm bảo phù hợp với hệ thống thực tế. Nếu doanh nghiệp đang cần tư vấn y lọc SU-20S Yoshitake, lọc y Yoshitake, lọc y công nghiệp hoặc các dòng van Yoshitake từ thương hiệu Yoshitake Nhật Bản, van công nghiệp Tân Thành sẵn sàng hỗ trợ kiểm tra thông số và đề xuất model phù hợp theo điều kiện vận hành của từng hệ thống.