Trong các hệ thống công nghiệp, hiệu chuẩn đồng hồ đo áp suất là công việc quan trọng giúp đảm bảo thiết bị đo luôn hoạt động chính xác, góp phần duy trì an toàn và ổn định cho toàn bộ hệ thống. Việc hiệu chuẩn định kỳ không chỉ giúp phát hiện sai số kịp thời mà còn đáp ứng các yêu cầu về quản lý chất lượng trong sản xuất. Trong bài viết này, Công ty Tân Thành sẽ cùng bạn tìm hiểu khái niệm, quy trình và những lưu ý quan trọng khi hiệu chuẩn đồng hồ đo áp suất.
Hiệu chuẩn đồng hồ đo áp suất (Pressure Gauge Calibration) là quá trình so sánh giá trị hiển thị của đồng hồ đo áp suất với giá trị của một thiết bị chuẩn có độ chính xác cao hơn, nhằm xác định sai số của đồng hồ tại nhiều điểm đo khác nhau.
Nói một cách đơn giản, hiệu chuẩn không phải là sửa chữa hay điều chỉnh đồng hồ, mà là quá trình đánh giá xem đồng hồ còn đo chính xác hay không.
Sau khi hiệu chuẩn, kỹ thuật viên sẽ xác định:
Lưu ý: Hiệu chuẩn chỉ đánh giá độ chính xác của thiết bị. Nếu đồng hồ có sai số vượt mức cho phép thì cần tiến hành hiệu chỉnh hoặc thay mới trước khi sử dụng.
Việc hiệu chuẩn không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng mà còn mang lại nhiều lợi ích trong vận hành thực tế.
Khi đồng hồ hiển thị đúng giá trị áp suất thực tế, người vận hành có thể đưa ra quyết định chính xác trong quá trình điều khiển hệ thống.
Ví dụ:
Đồng hồ bị sai số có thể khiến người vận hành hiểu sai áp suất thực tế.
Ví dụ:
Những sai lệch này đều có thể gây thiệt hại lớn về thiết bị và chi phí vận hành.
Đối với các doanh nghiệp áp dụng:
Các thiết bị đo lường đều cần được quản lý và hiệu chuẩn định kỳ nhằm đảm bảo tính chính xác của kết quả đo.
Hiệu chuẩn định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như:
Nhờ đó doanh nghiệp có thể sửa chữa trước khi đồng hồ hỏng hoàn toàn.
Đây là câu hỏi mà rất nhiều khách hàng của Công ty Tân Thành quan tâm khi mang đồng hồ đi hiệu chuẩn.
Thực tế, không có bất kỳ đồng hồ đo áp suất nào giữ nguyên độ chính xác trong suốt vòng đời sử dụng. Theo thời gian, nhiều yếu tố sẽ làm thay đổi đặc tính đo của thiết bị.
Các hệ thống sử dụng:
thường tạo ra rung động liên tục.
Rung lâu ngày sẽ khiến:
Khi áp suất vượt quá giới hạn thiết kế của đồng hồ, ống Bourdon sẽ bị biến dạng.
Hậu quả:
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến đồng hồ phải hiệu chuẩn hoặc thay mới.
Trong hệ thống hơi nóng, đồng hồ thường phải làm việc ở nhiệt độ lớn.
Nếu lắp trực tiếp mà không sử dụng ống siphon, nhiệt độ cao có thể làm:
Các môi trường chứa:
có thể làm ăn mòn bộ phận cảm biến áp suất, khiến đồng hồ không còn giữ được độ chính xác ban đầu.
Sau nhiều năm sử dụng, các chi tiết cơ khí bên trong đồng hồ sẽ bị:
Đây là hiện tượng tự nhiên và không thể tránh khỏi đối với mọi đồng hồ đo áp suất.
Không phải đợi đến khi đồng hồ hỏng mới tiến hành hiệu chuẩn. Trên thực tế, các doanh nghiệp thường xây dựng kế hoạch hiệu chuẩn định kỳ nhằm đảm bảo thiết bị luôn hoạt động trong giới hạn sai số cho phép.
Dưới đây là những trường hợp nên tiến hành hiệu chuẩn:
Đối với các ngành yêu cầu độ chính xác cao như dược phẩm, thực phẩm, phòng thí nghiệm hoặc sản xuất điện tử, nhiều doanh nghiệp vẫn thực hiện hiệu chuẩn ngay cả với đồng hồ mới nhằm xác nhận độ chính xác trước khi lắp đặt.
Chu kỳ hiệu chuẩn phụ thuộc vào:
Thông thường, đồng hồ đo áp suất được hiệu chuẩn 6–12 tháng/lần, tuy nhiên với các hệ thống làm việc khắc nghiệt hoặc yêu cầu độ chính xác cao, chu kỳ có thể ngắn hơn.
Nếu đồng hồ từng chịu:
thì nên tiến hành hiệu chuẩn trước khi tiếp tục sử dụng để đánh giá mức độ sai lệch.
Một số dấu hiệu cho thấy đồng hồ cần được kiểm tra và hiệu chuẩn ngay:
Hiệu chuẩn đồng hồ đo áp suất cần được thực hiện theo một quy trình thống nhất nhằm đảm bảo kết quả đo có độ tin cậy và khả năng truy xuất. Tùy theo tiêu chuẩn áp dụng và thiết bị sử dụng, quy trình có thể có một số khác biệt, tuy nhiên về cơ bản sẽ bao gồm các bước sau.
Trước khi tiến hành hiệu chuẩn, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra tổng thể tình trạng của đồng hồ để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.
Các hạng mục cần kiểm tra gồm:
Nếu phát hiện hư hỏng nghiêm trọng, đồng hồ nên được sửa chữa hoặc thay thế trước khi thực hiện hiệu chuẩn.
Đồng hồ cần được kết nối với một thiết bị chuẩn có độ chính xác cao hơn.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
Theo nguyên tắc đo lường, thiết bị chuẩn phải có độ chính xác cao hơn đồng hồ cần hiệu chuẩn để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Kỹ thuật viên sẽ tăng áp suất theo từng mức đã quy định, chẳng hạn:
| Thiết bị chuẩn | Đồng hồ cần hiệu chuẩn |
|---|---|
| 0 bar | 0 bar |
| 2 bar | 2,02 bar |
| 4 bar | 4,03 bar |
| 6 bar | 5,98 bar |
| 8 bar | 8,01 bar |
| 10 bar | 10,02 bar |
Tại mỗi điểm đo, giá trị hiển thị của đồng hồ sẽ được so sánh với giá trị từ thiết bị chuẩn để xác định sai số.
Thông thường, quá trình này được thực hiện theo cả chiều tăng áp và chiều giảm áp nhằm đánh giá độ lặp lại và hiện tượng trễ của cơ cấu đo.
Sau khi hoàn tất việc đo, kỹ thuật viên sẽ tính sai số tại từng điểm theo công thức:
Sai số = Giá trị đồng hồ hiển thị − Giá trị chuẩn
Kết quả được so sánh với giới hạn sai số cho phép của cấp chính xác tương ứng.
Ví dụ:
Sai số cho phép là:
±1,6% × 10 = ±0,16 bar.
Nếu sai số tại mọi điểm đều nằm trong giới hạn này thì đồng hồ đạt yêu cầu.
Sau khi hoàn thành phép đo, đồng hồ sẽ được phân loại theo một trong các trường hợp sau:
Đối với các doanh nghiệp áp dụng ISO, kết quả thường được lưu kèm biên bản hoặc giấy chứng nhận hiệu chuẩn để phục vụ công tác truy xuất sau này.
Hiện nay có nhiều phương pháp hiệu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào dải đo, yêu cầu độ chính xác và lĩnh vực sử dụng.
Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Ưu điểm
Ứng dụng
Dead Weight Tester hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng giữa tải trọng chuẩn và áp suất tạo ra.
Đây được xem là phương pháp có độ chính xác rất cao và thường được sử dụng để:
Ưu điểm
Trong nhiều nhà máy, việc tháo toàn bộ đồng hồ để mang đến phòng hiệu chuẩn có thể làm gián đoạn quá trình sản xuất.
Khi đó, kỹ thuật viên sẽ mang thiết bị hiệu chuẩn đến trực tiếp hiện trường.
Ưu điểm:
Tuy nhiên, môi trường hiện trường có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo nếu không được kiểm soát tốt.
Để đảm bảo kết quả hiệu chuẩn có độ tin cậy cao, cần sử dụng các thiết bị chuyên dụng đáp ứng yêu cầu về độ chính xác.
Một số thiết bị phổ biến gồm:
Là thiết bị điện tử có khả năng tạo áp và đo áp với độ chính xác cao.
Đặc điểm:
Thiết bị này thường được sử dụng kết hợp với máy hiệu chuẩn áp suất.
Có hai loại chính:
Ưu điểm là nhỏ gọn, dễ mang theo và phù hợp với công tác hiệu chuẩn tại hiện trường.
Thiết bị sử dụng các quả cân chuẩn để tạo ra áp suất có độ chính xác rất cao.
Đây là thiết bị thường xuất hiện trong:
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh và kiểm định đồng hồ đo áp suất là ba khái niệm thường bị nhầm lẫn trong thực tế. Mặc dù đều liên quan đến việc đánh giá chất lượng của thiết bị đo, nhưng mục đích và kết quả của mỗi hoạt động hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Hiệu chuẩn | Hiệu chỉnh | Kiểm định |
|---|---|---|---|
| Mục đích | Xác định sai số của đồng hồ | Điều chỉnh để giảm sai số | Đánh giá theo quy định pháp luật hoặc quy chuẩn kỹ thuật |
| Có tác động vào thiết bị không? | Không | Có | Có thể có hoặc không |
| Kết quả | Biên bản hoặc chứng chỉ hiệu chuẩn | Đồng hồ được điều chỉnh lại | Giấy chứng nhận kiểm định hoặc tem kiểm định |
| Thực hiện khi nào? | Định kỳ hoặc sau sửa chữa | Khi phát hiện sai số vượt giới hạn | Theo quy định đối với một số thiết bị bắt buộc kiểm định |
| Có làm thay đổi kết quả đo không? | Không | Có | Không phải mục đích chính |
Trong quá trình hiệu chuẩn, kỹ thuật viên chỉ tiến hành đo và so sánh với thiết bị chuẩn để xác định sai số. Đồng hồ không bị can thiệp vào cơ cấu bên trong.
Nếu kết quả hiệu chuẩn cho thấy sai số vượt quá giới hạn cho phép, kỹ thuật viên có thể tiến hành hiệu chỉnh bằng cách điều chỉnh cơ cấu truyền động hoặc vít chỉnh của đồng hồ. Sau khi hiệu chỉnh, thiết bị cần được hiệu chuẩn lại để xác nhận sai số đã nằm trong giới hạn cho phép.
Khác với hiệu chuẩn, kiểm định thường được thực hiện theo yêu cầu của cơ quan quản lý hoặc quy định chuyên ngành đối với một số thiết bị đo bắt buộc. Kết quả kiểm định xác nhận thiết bị đủ điều kiện đưa vào sử dụng theo quy định hiện hành.
Để đánh giá một đồng hồ đo áp suất có đạt yêu cầu hay không, ngoài việc so sánh với thiết bị chuẩn, kỹ thuật viên còn phải căn cứ vào cấp chính xác (Accuracy Class) và các tiêu chuẩn hiệu chuẩn đang áp dụng.
Cấp chính xác thể hiện giới hạn sai số lớn nhất cho phép của đồng hồ trên toàn thang đo, được biểu thị bằng phần trăm (%).
Một số cấp chính xác phổ biến gồm:
| Cấp chính xác | Sai số lớn nhất cho phép |
|---|---|
| 0.25 | ±0.25% toàn thang đo |
| 0.4 | ±0.4% toàn thang đo |
| 0.6 | ±0.6% toàn thang đo |
| 1.0 | ±1.0% toàn thang đo |
| 1.6 | ±1.6% toàn thang đo |
| 2.5 | ±2.5% toàn thang đo |
Ví dụ:
Một đồng hồ có:
Sai số lớn nhất cho phép là:
±1,6% × 10 = ±0,16 bar
Điều này có nghĩa là nếu tại điểm 10 bar, đồng hồ hiển thị trong khoảng 9,84 – 10,16 bar thì vẫn được xem là đạt yêu cầu.
Tùy vào lĩnh vực và yêu cầu quản lý chất lượng, việc hiệu chuẩn đồng hồ đo áp suất có thể tham chiếu các tiêu chuẩn như:
Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn giúp kết quả hiệu chuẩn có tính thống nhất, độ tin cậy cao và dễ dàng truy xuất khi cần.
Để kết quả hiệu chuẩn phản ánh đúng tình trạng của thiết bị, cần lưu ý một số vấn đề sau.
Thiết bị chuẩn phải có độ chính xác cao hơn đồng hồ cần hiệu chuẩn.
Thông thường, sai số của thiết bị chuẩn nên nhỏ hơn ít nhất 3–4 lần so với sai số của đồng hồ cần kiểm tra để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Các yếu tố như:
đều có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.
Vì vậy, nên thực hiện hiệu chuẩn trong môi trường ổn định hoặc tuân theo điều kiện quy định của phòng hiệu chuẩn.
Trước khi tạo áp suất, hãy kiểm tra kim đồng hồ có nằm đúng vị trí “0” hay không.
Nếu kim đã lệch ngay từ đầu, rất có thể đồng hồ đã bị:
Trong trường hợp này, cần đánh giá nguyên nhân trước khi tiếp tục hiệu chuẩn.
Không nên chỉ hiệu chuẩn khi đồng hồ xuất hiện sai số.
Doanh nghiệp nên xây dựng lịch hiệu chuẩn định kỳ dựa trên:
Điều này giúp phát hiện sớm sai lệch và hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành.
Trong quá trình sử dụng và bảo trì thiết bị, nhiều người vẫn còn băn khoăn về thời điểm hiệu chuẩn, chu kỳ thực hiện hay sự khác biệt giữa hiệu chuẩn và hiệu chỉnh. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp chi tiết từ Công ty Tân Thành.
Thông thường, chu kỳ hiệu chuẩn là 6–12 tháng/lần. Tuy nhiên, với các hệ thống hoạt động liên tục, môi trường rung động mạnh hoặc yêu cầu độ chính xác cao, chu kỳ có thể ngắn hơn theo quy định của doanh nghiệp.
Trong nhiều trường hợp, đồng hồ mới đã được nhà sản xuất kiểm tra trước khi xuất xưởng. Tuy nhiên, đối với các ngành như dược phẩm, thực phẩm, phòng thí nghiệm hoặc doanh nghiệp áp dụng ISO, việc hiệu chuẩn trước khi đưa vào sử dụng vẫn được khuyến nghị nhằm xác nhận độ chính xác của thiết bị.
Có.
Sau khi điều chỉnh cơ cấu bên trong, đồng hồ cần được hiệu chuẩn lại để xác nhận sai số đã nằm trong giới hạn cho phép. Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
Không nên.
Kim đồng hồ bị lệch là dấu hiệu cho thấy thiết bị có thể đã bị quá áp, va đập hoặc lão hóa. Trong trường hợp này, nên tiến hành kiểm tra và hiệu chuẩn trước khi tiếp tục sử dụng để tránh ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.
Không.
Hiệu chuẩn chỉ là quá trình đánh giá và xác định sai số, không can thiệp vào cơ cấu của thiết bị. Chỉ khi thực hiện hiệu chỉnh, kết quả đo của đồng hồ mới được thay đổi.
Thực hiện hiệu chuẩn đồng hồ đo áp suất định kỳ là giải pháp hiệu quả để kiểm soát độ chính xác của thiết bị, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình cũng như tầm quan trọng của công tác hiệu chuẩn. Nếu cần tư vấn lựa chọn đồng hồ đo áp suất hoặc các thiết bị đo lường công nghiệp phù hợp, hãy liên hệ Công ty Tân Thành để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

Tôi là Ngô Duy Thông, chuyên gia trong lĩnh vực van công nghiệp và thiết bị đường ống. Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm sau khi tốt nghiệp kỹ sư cơ khí công nghiệp, tôi đã tư vấn và triển khai thành công nhiều giải pháp đường ống cho các ngành công nghiệp nặng, chế biến thực phẩm, và xây dựng cơ sở hạ tầng. Qua các bài viết trên Valvecongnghiep.com, tôi mong muốn chia sẻ kiến thức, giúp khách hàng đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho hệ thống của mình.