Trong lĩnh vực van công nghiệp, khách hàng thường dùng các cách gọi kích thước như phi, DN hoặc inch, đặc biệt khi trao đổi về đường ống. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ phi là gì, phi ống là gì và phi là đường kính trong hay ngoài. Từ kinh nghiệm thực tế với van bướm, van bi, van cầu, van an toàn, van xả khí…, van Tân Thành chia sẻ cách hiểu đúng về phi, cách tính phi và mối liên hệ giữa Phi – DN – inch để dễ dàng lựa chọn van phù hợp.
Phi (Φ hoặc φ) là tên gọi của một ký hiệu thường được dùng để biểu thị đường kính của một vật thể có dạng tròn, chẳng hạn như đường ống, thanh tròn, lỗ tròn hoặc chi tiết cơ khí.
Trong cách gọi thông dụng tại Việt Nam, khi nói:
thì thông thường người nói đang đề cập đến đường kính danh nghĩa hoặc đường kính được quy ước theo kích thước ống, tùy vào loại ống và tiêu chuẩn cụ thể.
Ví dụ, “ống phi 34” thường được hiểu là loại ống có đường kính ngoài khoảng 34 mm theo cách gọi thông dụng của thị trường.
Điểm quan trọng cần lưu ý là phi không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với DN. Hai cách gọi này có liên quan đến kích thước đường ống nhưng không nên tự động xem là hai đơn vị giống nhau.
Phi symbol thường được viết là:
Φ hoặc φ
Trong kỹ thuật, ký hiệu Ø cũng rất thường được sử dụng để biểu thị đường kính.
Ví dụ trên bản vẽ có thể xuất hiện:
Cách đọc thông thường là “đường kính 21 mm”, “đường kính 34 mm”, “đường kính 60 mm”.
Trong thực tế giao tiếp tại Việt Nam, nhiều người gọi ký hiệu này là phi. Vì vậy, “ống Ø34” và “ống phi 34” thường được hiểu là cùng đang nói đến kích thước đường kính 34 mm trong ngữ cảnh phù hợp.
Khi đọc bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật, người sử dụng cần phân biệt ký hiệu đường kính với tên gọi kích thước danh nghĩa.
Ví dụ:
Ø60 mm có nghĩa trực tiếp là đường kính 60 mm.
Trong khi đó:
DN50 là kích thước danh nghĩa của đường ống/van theo hệ thống DN, không có nghĩa đơn giản rằng đường kính thực tế của mọi bộ phận đều bằng đúng 50 mm.
Đây là lý do khi chọn van công nghiệp, chỉ nhìn vào con số “50” mà không xác định đó là DN50, Ø50 hay 2 inch có thể dẫn đến nhầm lẫn.
Phi ống là cách gọi phổ biến để chỉ kích thước đường kính của ống có tiết diện tròn.
Khi nói phi ống nước, người dùng thường đang đề cập đến đường kính của ống nước, chẳng hạn:
Tùy loại ống, tiêu chuẩn sản xuất và cách đo, kích thước thực tế có thể khác nhau.
Đặc biệt, cần phân biệt:
Đường kính ngoài (OD) và đường kính trong (ID).
Đối với một ống tròn:
Đường kính ngoài = đường kính trong + 2 × chiều dày thành ống
Do đó, cùng một đường kính ngoài nhưng nếu chiều dày thành ống khác nhau thì đường kính trong cũng khác nhau.
Đây là thông tin rất quan trọng khi tính toán lưu lượng, lựa chọn phụ kiện và thiết kế hệ thống đường ống.
Đây là câu hỏi rất thường gặp: “Phi là đường kính trong hay ngoài?”
Câu trả lời là: không thể áp dụng một cách tuyệt đối cho mọi trường hợp.
Nếu trên bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật ghi rõ Ø34 mm, ký hiệu này biểu thị đường kính 34 mm của kích thước được chỉ định. Nhưng trong cách gọi phổ biến của thị trường ống tại Việt Nam, các kích thước như phi 21, phi 27, phi 34… thường được dùng để chỉ đường kính ngoài của ống.
Trong khi đó, đường kính trong phụ thuộc vào chiều dày thành ống.
Ví dụ giả sử một loại ống có:
thì đường kính trong lý thuyết sẽ là:
34 – 2 × 2 = 30 mm
Như vậy, không nên hiểu “phi 34” là đường kính trong 34 mm.
Khi mua ống hoặc lựa chọn thiết bị lắp đặt, nên kiểm tra OD, ID, độ dày và tiêu chuẩn ống thay vì chỉ dựa vào cách gọi phi.
Trong Vật lý, ký hiệu phi có thể được sử dụng cho nhiều đại lượng khác nhau tùy lĩnh vực và công thức.
Vì vậy, câu hỏi “Phi là gì trong vật lý?” không có một câu trả lời duy nhất.
Ký hiệu φ có thể xuất hiện trong các công thức liên quan đến:
Do đó, khi gặp phi trong Vật lý, cần xem ký hiệu này đang được sử dụng trong công thức hoặc chương kiến thức nào.
Điều này khác với cách gọi “phi” trong đường ống, nơi người dùng thường dùng phi để chỉ kích thước đường kính.
Trong Toán học, φ cũng là một ký hiệu được sử dụng trong nhiều trường hợp.
Một trong những trường hợp quen thuộc là số vàng, thường được biểu diễn bằng ký hiệu:
φ ≈ 1,618
Ngoài ra, phi còn có thể được dùng làm biến số, góc hoặc ký hiệu của một hàm tùy theo bài toán.
Vì vậy, phi trong Toán không chỉ có một ý nghĩa duy nhất.
Trong hình học, khi ký hiệu Ø hoặc Φ được đặt trước một con số, nó thường được hiểu là đường kính của đường tròn hoặc vật thể tròn.
Ví dụ:
Ø50 mm
có nghĩa là đường kính 50 mm.
Nếu biết đường kính của hình tròn thì phi chính là giá trị đường kính:
Φ = d
Trong đó:
Vì đường kính bằng hai lần bán kính nên:
Φ = 2r
Ngược lại:
r = Φ / 2
Ví dụ, một đường ống có đường kính 60 mm thì có thể gọi là phi 60 trong ngữ cảnh phù hợp.
Nếu biết chu vi hình tròn C, có thể tính đường kính:
Φ = C / π
Ví dụ chu vi đo được khoảng 188,5 mm:
Φ ≈ 188,5 / 3,1416 ≈ 60 mm
Đây là cách tính phi về mặt hình học. Tuy nhiên, với đường ống công nghiệp thực tế, việc xác định kích thước để chọn van vẫn cần dựa trên tiêu chuẩn đường ống và thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Đây là một trong những câu hỏi rất đơn giản nhưng xuất hiện khá nhiều khi trao đổi kích thước ống.
Nếu phi 16 được hiểu là đường kính 16 mm thì:
16 mm = 1,6 cm
Vì:
1 cm = 10 mm
nên:
16 ÷ 10 = 1,6 cm
Như vậy:
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phi 16 chỉ mô tả kích thước đường kính, không nên tự động quy đổi phi 16 thành một kích thước DN tương đương để chọn van công nghiệp nếu chưa biết tiêu chuẩn và loại ống.
Đây là phần đặc biệt quan trọng đối với người sử dụng van công nghiệp.
Phi và DN có thể đối chiếu trong một số trường hợp, nhưng không nên coi là hai đơn vị có thể quy đổi tuyệt đối theo một công thức cố định.
DN (Diameter Nominal) là kích thước danh nghĩa được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp.
Ví dụ các kích thước van thường gặp:
Trong khi đó, thị trường ống dân dụng thường gặp các cách gọi:
Một số kích thước phi thường được người dùng đối chiếu với DN gần tương ứng, nhưng đây là đối chiếu theo quy ước kích thước và tiêu chuẩn, không phải phép đổi đơn vị giống như mm sang cm.
Ngoài phi và DN, ngành van công nghiệp còn sử dụng inch rất phổ biến.
Ví dụ:
| Kích thước thường gọi | DN thường gặp | Inch thường gặp |
|---|---|---|
| Phi 21 | DN15 | 1/2″ |
| Phi 27 | DN20 | 3/4″ |
| Phi 34 | DN25 | 1″ |
| Phi 42 | DN32 | 1 1/4″ |
| Phi 49 | DN40 | 1 1/2″ |
| Phi 60 | DN50 | 2″ |
| Phi 76 | DN65 | 2 1/2″ |
| Phi 90 | DN80 | 3″ |
| Phi 114 | DN100 | 4″ |
| Phi 141 | DN125 | 5″ |
| Phi 168 | DN150 | 6″ |
| Phi 219 | DN200 | 8″ |
Lưu ý: Bảng trên mang tính đối chiếu phổ biến để dễ hình dung khi trao đổi kích thước. Kích thước thực tế của ống, đường kính ngoài, đường kính trong và kích thước kết nối của van còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, loại ống và hệ thống kết nối.
Trong thực tế tư vấn van, một khách hàng có thể nói:
“Anh cần van cho ống phi 60.”
Trong khi một khách hàng khác lại nói:
“Cho tôi van DN50, ren 2 inch.”
Hai cách diễn đạt này có thể đang hướng đến cùng một nhóm kích thước, nhưng người tư vấn không nên chỉ dựa vào tên gọi.
Với van bướm, van bi, van cầu, van một chiều, van an toàn, van xả khí…, việc xác định đúng kích thước là điều cần thiết để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Ngoài kích thước, còn phải xem xét:
Ví dụ, cùng là DN50, nhưng một van bướm wafer DN50 JIS10K và một van cầu DN50 có kết nối khác nhau không thể được lựa chọn chỉ dựa trên con số DN.
Không nhất thiết.
Trong cách gọi phổ biến của ống, phi thường được dùng để chỉ đường kính ngoài. Đường kính trong còn phụ thuộc vào chiều dày thành ống.
Không chính xác.
DN không phải là phép đo đường kính thực tế theo mm. DN50 là kích thước danh nghĩa phổ biến trong khi “phi 60” là cách gọi kích thước ống theo đường kính.
Không nên áp dụng máy móc.
25,4 mm là giá trị của một inch, nhưng kích thước inch trong hệ thống ống thường là kích thước danh nghĩa, không đơn giản là lấy đường kính ngoài chia 25,4.
Đây là lỗi có thể gây khó khăn khi lắp đặt.
Khi lựa chọn van công nghiệp, ngoài kích thước còn phải kiểm tra tiêu chuẩn kết nối, áp suất, vật liệu, môi chất và điều kiện vận hành.
Nếu khách hàng cung cấp thông tin như:
“Tôi cần van cho ống phi 60.”
Thay vì lập tức chọn một sản phẩm, nên xác nhận thêm:
1. Phi 60 là kích thước thực tế của ống hay cách gọi theo thị trường?
2. Đường ống đang sử dụng tiêu chuẩn nào?
3. Van cần kiểu kết nối gì?
4. Môi chất là nước, khí, dầu hay hóa chất?
5. Áp suất và nhiệt độ làm việc bao nhiêu?
6. Cần van bướm, van bi, van cầu hay loại van nào?
Sau khi có đủ thông tin, mới đối chiếu sang DN và kích thước kết nối để lựa chọn model phù hợp.
Đây cũng là cách hạn chế tình trạng khách hàng mua đúng “con số” nhưng lại không lắp vừa hệ thống.
Về cách sử dụng trong ngành ống tại Việt Nam, “phi” thường được dùng như một cách gọi kích thước đường kính, chứ không nên hiểu đơn giản rằng phi là một đơn vị đo độc lập giống mm, cm hoặc inch.
Ví dụ:
Phi 60
thực chất có thể hiểu là:
Đường kính 60 mm
Trong khi:
DN50
là:
Kích thước danh nghĩa DN50
và:
2 inch
là:
kích thước danh nghĩa theo hệ inch của hệ thống đường ống.
Ba cách gọi này có quan hệ trong thực tế kỹ thuật nhưng không nên xem là ba đơn vị có thể chuyển đổi bằng một công thức duy nhất.
Nếu thường xuyên làm việc với đường ống và van công nghiệp, có thể ghi nhớ một số kích thước phổ biến:
Phi 21 → thường gặp với DN15 → 1/2″
Phi 27 → thường gặp với DN20 → 3/4″
Phi 34 → thường gặp với DN25 → 1″
Phi 42 → thường gặp với DN32 → 1 1/4″
Phi 49 → thường gặp với DN40 → 1 1/2″
Phi 60 → thường gặp với DN50 → 2″
Phi 76 → thường gặp với DN65 → 2 1/2″
Phi 90 → thường gặp với DN80 → 3″
Phi 114 → thường gặp với DN100 → 4″
Đây là bảng tham khảo nhanh. Khi lựa chọn van công nghiệp, vẫn cần đối chiếu catalogue và tiêu chuẩn thực tế của hệ thống.
Qua những thông tin trên, có thể hiểu đơn giản rằng phi là cách gọi phổ biến để biểu thị đường kính của vật thể tròn, đặc biệt thường gặp trong lĩnh vực đường ống tại Việt Nam. Ký hiệu có thể gặp là Φ, φ hoặc Ø, tùy cách trình bày trên bản vẽ và tài liệu kỹ thuật.
Với đường ống, cần đặc biệt phân biệt đường kính ngoài, đường kính trong và kích thước danh nghĩa DN. “Phi 60” không đồng nghĩa một cách tuyệt đối với DN60; tương tự, kích thước inch trong đường ống cũng không nên được quy đổi máy móc từ đường kính thực tế. Đối với người sử dụng van bướm, van bi, van cầu, van an toàn, van xả khí và các loại van công nghiệp khác, hiểu đúng Phi – DN – Inch sẽ giúp quá trình trao đổi thông số, chọn van và kiểm tra khả năng lắp đặt chính xác hơn.
Trong thực tế tư vấn sản phẩm, van Tân Thành khuyến nghị khách hàng khi cung cấp kích thước nên gửi đầy đủ thông tin về phi/DN, loại ống, tiêu chuẩn kết nối, môi chất, áp suất và kiểu van cần sử dụng. Chỉ một thông tin “ống phi bao nhiêu” đôi khi chưa đủ để xác định chính xác model van phù hợp. Van Tân Thành – chia sẻ kiến thức van công nghiệp, đường ống và thiết bị công nghiệp thực tế, dễ hiểu và sát với nhu cầu sử dụng.